Nghĩa tiếng Việt
dập lửa, tắt lửa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
熄 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 息 (Tức, biểu âm, âm xī); chữ hình thanh — lửa (火) tắt nghỉ (息).
Hán-Việt: tức
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tức": lửa (火) thở hơi cuối cùng rồi tắt nghỉ (息 — tức thở) — tức là dập tắt.
Gương Hán-Việt
"tức" trong 熄灭 (tức diệt — dập tắt hẳn).
Mở khoá kiến thức
Biết 熄 (tức) mở khoá 熄灭, 熄火 — hai từ chỉ việc tắt lửa, tắt máy ở HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 熄 là chữ hình thanh: 火 biểu nghĩa lửa, 息 biểu âm. Tiểu triện ghi nhận hình dạng này. Nghĩa gốc là dập tắt lửa hoặc ánh sáng; tiếng Quảng Đông còn dùng theo nghĩa tắt thiết bị điện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.