Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, thường dùng cho động cơ xe hoặc bếp lửa khi ngừng hoạt động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tức hỏa
Từng chữ
- 熄tứcdập lửa, tắt lửa
- 火hỏalửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho xe cộ (tắt máy) hoặc hỏa hoạn (dập lửa). Trong bối cảnh xe, '熄火' chỉ động cơ chết giữa chừng. Hán-Việt 'tức' (dập) + 'hoả' (lửa).
Câu ví dụ
- 汽车熄火了,需要重新启动
Xe hơi tắt máy rồi, cần khởi động lại
- 长时间怠速会导致发动机熄火
Chạy không tải quá lâu sẽ làm động cơ tắt máy
- 快没油了,车子可能会熄火
Sắp hết xăng rồi, xe có thể tắt máy
- 汽车突然熄火了
Lính cứu hỏa nhanh chóng dập tắt đám cháy lớn
Kết hợp thường gặp
- 汽车熄火
xe tắt máy
- 发动机熄火
động cơ tắt máy
- 熄灭
dập tắt
- 意外熄火
tắt máy bất ngờ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.