Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ để mô tả ngọn lửa, ánh sáng hoặc hy vọng bị dập tắt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tức diệt
Từng chữ
- 熄tứcdập lửa, tắt lửa
- 灭diệtgiết; dập tắt (lửa)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 风太大,把地上的蜡烛吹熄灭了。
Gió to quá, thổi tắt cây nến trên mặt đất rồi.
- 消防员很快把大火熄灭了。
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt ngọn lửa lớn.
- 房间里的灯光突然熄灭了。
Ánh đèn trong phòng bỗng nhiên tắt ngóm.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.