Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xí*miè

Nghĩa tiếng Việt

tắt

Âm Hán Việt

tức diệt

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

14 nét

Bộ: (lửa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ để mô tả ngọn lửa, ánh sáng hoặc hy vọng bị dập tắt

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tức diệt

Từng chữ

  • tứcdập lửa, tắt lửa
  • diệtgiết; dập tắt (lửa)

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • fēng thanh 1tài thanh 4dà, thanh 4 thanh 3 thanh 4shang thanh 5de thanh 5 thanh 4zhú thanh 2chuī thanh 1 thanh 2miè thanh 4le. thanh 5

    Gió to quá, thổi tắt cây nến trên mặt đất rồi.

  • xiāo thanh 1fáng thanh 2yuán thanh 2hěn thanh 3kuài thanh 4 thanh 3 thanh 4huǒ thanh 3 thanh 2miè thanh 4le. thanh 5

    Lính cứu hỏa đã nhanh chóng dập tắt ngọn lửa lớn.

  • fáng thanh 2jiān thanh 1 thanh 3de thanh 5dēng thanh 1guāng thanh 1 thanh 1rán thanh 2 thanh 2miè thanh 4le. thanh 5

    Ánh đèn trong phòng bỗng nhiên tắt ngóm.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.