Nghĩa tiếng Việt
nhong; như "nhong nhong" (vhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
銊 bộ 金 (kim loại), không có phân tích thành phần từ nguồn học thuật ngoài ghi nhận Wiktionary là {{rfdef|zh}}. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: tuất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuất": bộ 金 (kim loại) âm tuất — liên hệ với địa chi Tuất (戌), âm trùng trong tiếng Việt.
Gương Hán-Việt
tuất — liên hệ 戌 (tuất — địa chi thứ 11), 恤 (tuất — thương xót).
Mở khoá kiến thức
銊 là chữ cô lập; nhận bộ 金 giúp nhóm kim loại học thuật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
銊 có âm xù, bộ 金. Wiktionary ghi {{rfdef|zh}} — nghĩa chưa được định nghĩa chính thức. Trong tiếng Việt Hán-Việt: tuất. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 銊字屬罕見金部漢字。
銊 là chữ Hán bộ 金 hiếm gặp.
- 此銊字含義尚未確定。
Nghĩa của chữ 銊 này chưa được xác định.
- 越南語讀銊作tuất。
Tiếng Việt đọc 銊 là "tuất".
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.