Từ vựng tiếng Trung
xún

Nghĩa tiếng Việt

(xem: lân tuân 嶙峋)

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

峋 là chữ hình thanh: bộ 山 (sơn, biểu nghĩa: núi) + phần biểu âm xún. Chỉ núi non cheo leo, lởm chởm. Luôn dùng trong cặp 嶙峋 (lân tuân — núi đá lởm chởm, xương xẩu) với chữ 嶙.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tuân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tuân": núi 山 dàng 峋 — 嶙峋 gợi hình ảnh xương núi nhô ra, hoặc người gầy đến lộ xương.

Gương Hán-Việt

Tuân trong 嶙峋 (lân tuân — lởm chởm), 傲骨嶙峋 (ngạo cốt lân tuân — cứng đầu, kiên cường)

Mở khoá kiến thức

Biết 峋 mở khoá cặp 嶙峋 — dùng cả cho địa hình núi và tính cách con người trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

峋 seal 1
Tiểu triện

峋 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 山 (sơn, biểu nghĩa: núi) + phần biểu âm đọc xún. Chỉ dùng trong kết hợp 嶙峋 (lân tuân) — mô tả núi đá lởm chởm hoặc người gầy xương lộ ra. Có hình ảnh tiểu triện còn lưu. Cặp chữ 嶙峋 xuất hiện nhiều trong thơ miêu tả cảnh núi non.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 奇峰嶙峋,令人叹为观止。Qí fēng línxún, lìngrén tàn wéi guānzhǐ. thanh 2

    Đỉnh núi lởm chởm kỳ lạ, khiến người ngắm mà kinh ngạc.

  • 他身材消瘦,骨骼嶙峋。Tā shēncái xiāoshòu, gǔgé línxún. thanh 1

    Anh ấy gầy gò, xương lộ rõ.

  • 战士傲骨嶙峋,宁死不屈。Zhànshì àogǔ línxún, níng sǐ bù qū. thanh 4

    Chiến sĩ cứng cỏi kiên cường, thà chết không khuất phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ cặp đôi trong 嶙峋, cùng bộ 山, không thể tách rời

  • cùng âm xún, nghĩa tìm kiếm, phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.