Nghĩa tiếng Việt
chíu chíu; vèo vèo; ti; như "ti (tiếng bay vèo vèo)" (gdhn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
咝 là giản thể của 噝, thuộc bộ 口 (khẩu: miệng), chỉ âm thanh rít vèo vèo như đạn bay hoặc rắn rít. Đây là chữ tượng thanh hiện đại.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": bộ 口 (miệng/âm thanh) — tiếng "tư tư" rít vèo vèo như mũi tên hay đạn bay qua không khí.
Gương Hán-Việt
tư — hiếm dùng trong từ Hán-Việt chuẩn; chữ tượng thanh hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 咝 mở khoá từ 咝咝 (sīsī — tiếng rít, vèo vèo) trong văn học hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
咝 là giản thể của 噝 — 噝 = 口 (khẩu) + 絲 (tư: tơ sợi, biểu âm). Chữ tượng thanh tạo muộn, chỉ âm thanh vèo vèo (đạn), rít (rắn), chíu chíu (tiếng chim). Không có glyph origin cổ. chưa có nguồn học thuật cổ điển.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 子弹咝咝地飞过耳边。
Đạn vèo vèo bay qua tai.
- 蛇发出咝咝的声音。
Con rắn phát ra tiếng rít sì sì.
- 风咝咝地吹过树梢。
Gió rít qua ngọn cây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.