Từ vựng tiếng Trung
zhàng

Nghĩa tiếng Việt

bức trướng (viết câu đối hay chữ mừng)

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

幛 = 巾 (Can, biểu nghĩa: vải, khăn) + 章 (Chương, biểu âm); chữ hình thanh. Đây là 後起字 (chữ tạo muộn). Bộ 巾 chỉ vải vóc; 章 (zhāng) cho âm. Nghĩa: bức trướng (vải màu dài, thêu chữ, treo trong tang lễ hoặc lễ chúc mừng).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: truong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trướng": 幛 = vải 巾 + chương 章 — tấm vải có chương (chữ), treo trong lễ tang hoặc mừng thọ — bức trướng.

Gương Hán-Việt

"trướng" trong 幛子 (trướng tử — bức trướng), 挽幛 (vãn trướng — trướng tang lễ)

Mở khoá kiến thức

Biết 幛 mở khoá: 挽幛 (wǎnzhàng — trướng viếng), 贺幛 (hèzhàng — trướng chúc mừng), 幛子 (zhàngzi — bức trướng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 幛 được coi là 後起字 (chữ tạo muộn): 巾 (biểu nghĩa: vải) + 章 (biểu âm). Nghĩa: bức trướng — dải vải dài thêu chữ hoặc họa tiết, dùng trong đám tang (挽幛) hoặc lễ chúc mừng (贺幛). Không có ảnh etymology images.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葬礼上挂着许多挽幛。Zànglǐ shàng guàzhe xǔduō wǎnzhàng. thanh 4

    Đám tang treo nhiều bức trướng viếng.

  • 这块幛子上写着祝寿词。Zhè kuài zhàngzi shàng xiě zhe zhùshòu cí. thanh 4

    Bức trướng này viết lời chúc thọ.

  • 贺幛是中国传统礼仪的一部分。Hèzhàng shì Zhōngguó chuántǒng lǐyí de yī bùfèn. thanh 4

    Trướng chúc mừng là một phần của lễ nghi truyền thống Trung Hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt gần "trướng" (帐 = trướng, màn), cùng bộ 巾

  • cùng âm zhàng, nghĩa khác (chướng ngại)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.