Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

cây chanh; cái ghế, cái sập

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

橙 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 登 (Đăng, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 木 cho nghĩa (loài cây), 登 cho âm chéng. Chữ hình thanh điển hình.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chéng/quả cam; màu cam

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tranh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tranh": cây (木) leo lên (登) đầy quả tròn vàng — đó là cây cam 橙.

Gương Hán-Việt

"tranh" ít dùng độc lập; thường gặp 橙汁 (nước cam), 橙色 (màu cam)

Mở khoá kiến thức

Biết 橙 mở khoá 橙汁 (nước cam), 橙色 (màu cam), 脐橙 (cam rốn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

橙 seal 1
Tiểu triện

Chữ 橙 (tranh) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 木 (Mộc) biểu nghĩa chỉ loài cây; 登 (Đăng) biểu âm cho âm chéng. Nghĩa gốc chỉ cây cam, quả cam và màu cam. Hình tiểu triện đã được lưu lại tại hanziyuan.net. Trong tiếng Việt, Hán-Việt đọc là "tranh" nhưng hiện nay thường nhận ra qua màu cam.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢喝橙汁。wǒ xǐhuān hē chéngzhī. thanh 3

    Tôi thích uống nước cam.

  • 她穿了一件橙色的衣服。tā chuānle yī jiàn chéngsè de yīfu. thanh 1

    Cô ấy mặc một chiếc áo màu cam.

  • 这个橙子很甜。zhège chéngzi hěn tián. thanh 4

    Quả cam này rất ngọt.

  • 橙汁加冰更好喝。chéngzhī jiā bīng gèng hǎo hē. thanh 2

    Nước cam thêm đá uống ngon hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 橙, dễ nhầm khi chưa quen

  • cùng âm chéng, khác bộ thủ và nghĩa hoàn toàn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.