Từ vựng tiếng Trung
chéng

Nghĩa tiếng Việt

cái bậc cửa

1 chữ8 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

枨 là chữ độc lập (dị thể của 棖); không có phân tích cấu tạo chi tiết trong anchor. Bộ 木 (mộc) xác nhận vật liệu gỗ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trành": thanh gỗ (木) chắn ngang — cái trành cửa giữ không cho cửa mở quá.

Gương Hán-Việt

trành trong "trành cửa" (thanh chặn cửa)

Mở khoá kiến thức

Biết 枨 mở khoá ngữ vựng nghề mộc: 门枨 (thanh chắn cửa), 枨橘 (cam quýt — dị nghĩa cổ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

枨 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (usedForm: 棖), 枨 nghĩa là bậc cửa, thanh chắn cửa (doorstop, doorjamb); cũng có nghĩa dùng vật gì đó chống đỡ. Không có phân tích glyph origin. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 枨是固定在门框上的木条。Chéng shì gùdìng zài mén kuàng shàng de mùtiáo. thanh 2

    Thanh chắn cửa là thanh gỗ gắn trên khung cửa.

  • 古代建筑中常用枨来固定门扇。Gǔdài jiànzhú zhōng cháng yòng chéng lái gùdìng mén shàn. thanh 3

    Kiến trúc cổ thường dùng thanh chắn để cố định cánh cửa.

  • 枨还有触碰、支撑的意思。Chéng hái yǒu chùpèng, zhīchēng de yìsi. thanh 2

    枨 còn có nghĩa chạm vào, chống đỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là dạng chính thể của 枨, cùng nghĩa

  • cùng bộ 木, đồng âm chéng, nghĩa khác (quả cam)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.