Nghĩa tiếng Việt
cây cối xanh um tùm; rậm rạp, gai góc, bụi rậm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蓁 là chữ độc thể, bộ 艸 (thảo). Wiktionary không cung cấp phân tích cấu tạo nội bộ. Có ảnh tiểu triện và lục thư thông. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Hán-Việt: trăn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trăn": bộ 艸 (cỏ cây) — hình dung bụi cây "trăn trở" um tùm, rậm rạp không lối vào.
Gương Hán-Việt
"trăn" trong 蓁蓁 (trăn trăn — um tùm, rậm rạp) dùng trong thơ Kinh Thi.
Mở khoá kiến thức
Biết 蓁 giúp đọc văn học cổ điển: 蓁蓁 (cây cối xanh mướt), 蓁荒 (hoang vu um tùm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 蓁 (trăn) theo Wiktionary mang nghĩa: (văn học) cây cối xanh tốt, um tùm; bụi rậm, cây dại; biến thể của 榛 (cây phỉ). Có hình tiểu triện và lục thư thông từ hanziyuan. Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蓁蓁者莪,在彼中阿。
Cây nga xanh um tùm, mọc giữa triền núi — (Kinh Thi).
- 古道两旁蓁莽丛生。
Hai bên đường cổ cỏ cây rậm rạp mọc đầy.
- 蓁是榛的同源字,也指榛树。
蓁 là chữ đồng nguồn với 榛, cũng chỉ cây phỉ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.