Nghĩa tiếng Việt
lén lút
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悄 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: tim, tâm trạng) + 肖 (Tiêu, biểu âm); chữ hình thanh. Tâm trạng (忄) lặng yên như tan biến (肖 — nhỏ dần, tiêu biến) — im lặng, yên lặng.
Hán-Việt: tiễu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiễu": lòng (忄) thu nhỏ lại (肖) đến mức không còn nghe thấy — tiễu, lặng lẽ, im lìm.
Gương Hán-Việt
tiễu ít dùng trong tiếng Việt; nhưng 悄悄 (tiễu tiễu) là "lặng lẽ, yên tĩnh"
Mở khoá kiến thức
Biết 悄 (tiễu) mở khoá: 悄悄 (lặng lẽ), 悄然 (lặng lẽ, trầm tĩnh), 悄悄话 (thì thầm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
悄 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 忄(tâm, trái tim) biểu nghĩa, 肖 biểu âm. Nghĩa là im lặng, yên tĩnh (tâm trạng lặng yên) và buồn bã (trong văn cổ). Từ thông dụng nhất: 悄悄 (im lặng), 悄然 (lặng lẽ).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.