Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

giẫm lên; thực hiện, thi hành

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踐 = 足 (Túc, biểu nghĩa: bàn chân) + 戔 (Tiên, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Túc chỉ hành động liên quan đến chân/bước đi, phần 戔 cho âm đọc jiàn. Có thuyết cho 戔 cũng mang nghĩa 'nhỏ' (步nhỏ), làm cho chữ mang tính hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiễn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiễn": Bàn chân (足) bước đến đích (戔 — tiêu biểu nhỏ từng bước) — 'thực tiễn' là đưa lý thuyết vào thực tế bằng từng bước chân cụ thể.

Gương Hán-Việt

tiễn — trong tiếng Việt: 'thực tiễn' (thực tế), 'thực hành' đều từ gốc 踐

Mở khoá kiến thức

Biết 踐 mở khoá từ 'thực tiễn' và nhóm từ hành động: 踐行 (thực hiện), 踐約 (giữ lời hứa), 踐踏 (giẫm đạp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踐 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 足 (bàn chân, biểu nghĩa) + 戔 (biểu âm). Theo một số học giả (Kenkyūsha Kanwa Dai Jiten), 戔 cũng mang nghĩa 'nhỏ bé' (xem 戔戔), trong đó 踐 có thể mang nghĩa bước đi từng bước nhỏ. Nghĩa chính: giẫm lên, thực hiện/thi hành, tuân theo lời hứa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 實踐是最好的学习方式。Shíjiàn shì zuìhǎo de xuéxí fāngshì. thanh 2

    Thực tiễn là phương thức học tập tốt nhất.

  • 他踐行了自己的承诺。Tā jiànxíng le zìjǐ de chéngnuò. thanh 1

    Anh ấy đã thực hiện lời hứa của mình.

  • 不能踐踏草坪。Bù néng jiàntà cǎopíng. thanh 4

    Không được giẫm lên bãi cỏ.

  • 踐祚是古代帝王登基的说法。Jiànzuò shì gǔdài dìwáng dēngjī de shuōfǎ. thanh 4

    踐祚 là cách nói cổ đại về việc vua lên ngôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 踐, cùng nghĩa hoàn toàn

  • cùng âm jiǎn/qiǎn, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.