Từ vựng tiếng Trung
xiān

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí sắc bén; cái xiên cá

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铦 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 甜 (Điềm, biểu âm); chữ hình thanh. Vũ khí hay nông cụ sắc bén bằng kim loại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêm": kim 金 sắc tiêm nhọn — vũ khí sắc bén như mũi kim đâm xuyên.

Gương Hán-Việt

tiêm — xuất hiện trong miêu tả vũ khí và nông cụ sắc bén

Mở khoá kiến thức

Biết 铦 giúp đọc tài liệu vũ khí và nông cụ cổ đại Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铦 seal 1
Tiểu triện

铦 (phồn thể 銛) là chữ hình thanh: 金 (kim loại) cho nghĩa, 甜 rút gọn cho âm. Nghĩa là sắc bén, cũng chỉ loại cuốc hay vũ khí bằng kim loại sắc bén. Có dạng tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铦利的刀刃可以輕易切割。xiān lì de dāorèn kěyǐ qīngyì qiēgē. thanh 1

    Lưỡi dao 铦 sắc bén có thể cắt nhẹ nhàng.

  • 古代的铦是一種農業工具。gǔdài de xiān shì yī zhǒng nóngyè gōngjù. thanh 3

    铦 cổ đại là một loại công cụ nông nghiệp.

  • 鐵铦比木制農具更耐用。tiě xiān bǐ mùzhì nóngjù gèng nàiyòng. thanh 3

    Cuốc sắt 铦 bền hơn nông cụ làm bằng gỗ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiān, nghĩa là tươi, ít

  • cùng âm xiān, nghĩa là trước, tiên

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.