Nghĩa tiếng Việt
cá tươi; sáng sủa; ngon lành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鮮 = 魚 (Ngư, biểu nghĩa: cá) + 羴 (Thiện, biểu âm — dạng rút gọn của 羊); chữ hình thanh chính, nhưng cũng có thể hiểu là hội ý 魚+羊 (cá+cừu = ngon lành). Đây là trường hợp hai lý giải cùng tồn tại.
Hán-Việt: tiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiên": cá (魚) tươi như cừu (羊) vừa mổ — chữ Tiên gợi sự tươi ngon của thức ăn biển, sạch và ngon lành.
Gương Hán-Việt
tiên — tiếng Việt dùng qua "tươi tươi/tươi sáng" (鮮艷); trong Hán-Việt: "tân tiên" (新鮮, tươi mới), "tiên huyết" (máu tươi)
Mở khoá kiến thức
Biết 鮮 mở khoá từ về sự tươi mới: 新鮮 (tươi mới), 鮮艷 (rực rỡ), 鮮少 (hiếm), 朝鮮 (Triều Tiên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鮮 là chữ hình thanh: 魚 (ngư, cá) biểu nghĩa, 羴 (dạng rút gọn của 羊) biểu âm. Theo Wiktionary, có thể giải thích thay thế là hội ý 魚+羊 (cá và cừu = ngon lành — hai thực phẩm ngon nhất), nhưng phân tích hình thanh được xem chính thức hơn. Tiểu triện xác nhận dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這條魚非常新鮮,剛從海裡捕來的。
Con cá này rất tươi, vừa mới bắt từ biển về.
- 鮮花盛開,春意盎然。
Hoa tươi nở rộ, tràn đầy sắc xuân.
- 鮮少有人能做到如此完美。
Hiếm ai có thể làm được hoàn hảo đến vậy.
- 朝鮮半島歷史悠久。
Bán đảo Triều Tiên có lịch sử lâu đời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.