Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
shān

Nghĩa tiếng Việt

Âm Hán Việt

thiên

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 羴 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
18 nét

羴 là chữ hội ý, ghép ba chữ 羊 (Dương — con dê/cừu) lại với nhau, theo cách tạo chữ từ ba phần giống nhau (triệt tự). Ba con dê tập hợp tạo nên mùi hôi tanh đặc trưng của dê.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường dùng làm tính từ để miêu tả mùi hôi tanh đặc trưng của thịt dê cừu.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiên": ba con dê (羊羊羊) tụ lại — mùi hôi tanh không thể chịu được.

Gương Hán-Việt

羴 là dị thể của 膻 (thiên), ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 羴 giúp nhận dạng nhóm chữ triệt (ba phần) như 森, 晶, 品.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羴 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 羴 được tạo bằng cách ghép ba 羊, theo kiểu chữ triệt (ba phần giống nhau). Nghĩa chỉ mùi hôi tanh của dê cừu. Tiểu triện xác nhận cấu trúc ba 羊. Đây là dị thể của 膻 (thiên — mùi tanh dê).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 羴是三个羊字组成的汉字。shān shì sān gè yáng zì zǔchéng de hànzì. thanh 1

    羴 là chữ Hán ghép từ ba chữ 羊.

  • 羴字表示羊的膻味。shān zì biǎoshì yáng de shānwèi. thanh 1

    Chữ 羴 chỉ mùi tanh hôi của dê.

  • 古人用羴来形容牛羊的气味。gǔrén yòng shān lái xíngróng niú yáng de qìwèi. thanh 3

    Người xưa dùng 羴 để miêu tả mùi của trâu bò dê cừu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa mùi tanh dê, 羴 là dị thể cổ của 膻

  • thành phần cấu tạo của 羴, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.