Nghĩa tiếng Việt
羴
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
羴 là chữ hội ý, ghép ba chữ 羊 (Dương — con dê/cừu) lại với nhau, theo cách tạo chữ từ ba phần giống nhau (triệt tự). Ba con dê tập hợp tạo nên mùi hôi tanh đặc trưng của dê.
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiên": ba con dê (羊羊羊) tụ lại — mùi hôi tanh không thể chịu được.
Gương Hán-Việt
羴 là dị thể của 膻 (thiên), ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 羴 giúp nhận dạng nhóm chữ triệt (ba phần) như 森, 晶, 品.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 羴 được tạo bằng cách ghép ba 羊, theo kiểu chữ triệt (ba phần giống nhau). Nghĩa chỉ mùi hôi tanh của dê cừu. Tiểu triện xác nhận cấu trúc ba 羊. Đây là dị thể của 膻 (thiên — mùi tanh dê).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 羴是三个羊字组成的汉字。
羴 là chữ Hán ghép từ ba chữ 羊.
- 羴字表示羊的膻味。
Chữ 羴 chỉ mùi tanh hôi của dê.
- 古人用羴来形容牛羊的气味。
Người xưa dùng 羴 để miêu tả mùi của trâu bò dê cừu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.