Từ vựng tiếng Trung
xiàn

Nghĩa tiếng Việt

đường, tia

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

線 = 糹 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 泉 (Tuyền, biểu âm). Chữ hình thanh: 糹 cho biết liên quan đến sợi chỉ/tơ, 泉 cho âm đọc gần với xiàn/tuyến.

Hán-Việt: tuyến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuyến": sợi tơ (糹) mỏng như dòng suối (泉) chảy — tuyến đường, đường tuyến, tia sáng.

Gương Hán-Việt

tuyến trong: đường tuyến, tuyến đường, quang tuyến, tuyến giáp, tuyến tính.

Mở khoá kiến thức

Biết 線 (tuyến) mở khoá: đường dây (線路), tuyến đường (路線), quang tuyến, tia X, đường biên (邊線).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

線 seal 1
Tiểu triện

線 là chữ hình thanh: 糹 (sợi tơ) biểu nghĩa, 泉 biểu âm. Nghĩa gốc là sợi chỉ mỏng, sau mở rộng thành đường thẳng, tia sáng, đường dây. Wiktionary xác nhận cấu trúc 糸 + 泉 (ls=psc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 請沿著這條線走。qǐng yánzhe zhè tiáo xiàn zǒu. thanh 3

    Vui lòng đi theo đường này.

  • 這條路線很方便。zhè tiáo lùxiàn hěn fāngbiàn. thanh 4

    Tuyến đường này rất thuận tiện.

  • 電話線斷了。diànhuà xiàn duàn le. thanh 4

    Dây điện thoại bị đứt rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 字dị thể của 線, cùng nghĩa, cùng âm; 綫 là bản cũ hơn

  • đồng âm xiàn nhưng 現 bộ 玉 nghĩa là hiện tại/xuất hiện

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.