Nghĩa tiếng Việt
đường, tia
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
線 = 糹 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 泉 (Tuyền, biểu âm). Chữ hình thanh: 糹 cho biết liên quan đến sợi chỉ/tơ, 泉 cho âm đọc gần với xiàn/tuyến.
Hán-Việt: tuyến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuyến": sợi tơ (糹) mỏng như dòng suối (泉) chảy — tuyến đường, đường tuyến, tia sáng.
Gương Hán-Việt
tuyến trong: đường tuyến, tuyến đường, quang tuyến, tuyến giáp, tuyến tính.
Mở khoá kiến thức
Biết 線 (tuyến) mở khoá: đường dây (線路), tuyến đường (路線), quang tuyến, tia X, đường biên (邊線).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
線 là chữ hình thanh: 糹 (sợi tơ) biểu nghĩa, 泉 biểu âm. Nghĩa gốc là sợi chỉ mỏng, sau mở rộng thành đường thẳng, tia sáng, đường dây. Wiktionary xác nhận cấu trúc 糸 + 泉 (ls=psc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 請沿著這條線走。
Vui lòng đi theo đường này.
- 這條路線很方便。
Tuyến đường này rất thuận tiện.
- 電話線斷了。
Dây điện thoại bị đứt rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.