Nghĩa tiếng Việt
đường, tia
Âm Hán Việt
tuyến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 15 nét
線 = 糹 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ) + 泉 (Tuyền, biểu âm). Chữ hình thanh: 糹 cho biết liên quan đến sợi chỉ/tơ, 泉 cho âm đọc gần với xiàn/tuyến.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ các loại dây, sợi hoặc đường kẻ trong hình học và đời sống.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tuyến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuyến": sợi tơ (糹) mỏng như dòng suối (泉) chảy — tuyến đường, đường tuyến, tia sáng.
Gương Hán-Việt
tuyến trong: đường tuyến, tuyến đường, quang tuyến, tuyến giáp, tuyến tính.
Mở khoá kiến thức
Biết 線 (tuyến) mở khoá: đường dây (線路), tuyến đường (路線), quang tuyến, tia X, đường biên (邊線).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
線 là chữ hình thanh: 糹 (sợi tơ) biểu nghĩa, 泉 biểu âm. Nghĩa gốc là sợi chỉ mỏng, sau mở rộng thành đường thẳng, tia sáng, đường dây. Wiktionary xác nhận cấu trúc 糸 + 泉 (ls=psc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 請沿著這條線走。
Vui lòng đi theo đường này.
- 這條路線很方便。
Tuyến đường này rất thuận tiện.
- 電話線斷了。
Dây điện thoại bị đứt rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.