Nghĩa tiếng Việt
chiếm đoạt, cướp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Cấu trúc 僭 gồm bộ 人 (nhân, người) bên trái và 朁 (tán) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 人 biểu nghĩa, 朁 biểu âm — nhưng Wiktionary không phân tích xác nhận cụ thể.
Hán-Việt: tiem
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiếm" (tiếm đoạt, cướp ngôi): người (人) tiếm quyền — hành động vượt phận, cướp danh vị không thuộc về mình.
Gương Hán-Việt
tiếm trong 'tiếm ngôi' (cướp ngôi), 'tiếm quyền' (cướp quyền), '僭越' (tiếm việt — vượt lễ phận).
Mở khoá kiến thức
Biết 僭 mở khoá 僭越 (tiếm việt — vượt lễ phận), 僭称 (tiếm xưng — tự xưng danh hiệu không có quyền), 僭建 (xây dựng trái phép — dùng ở Hồng Kông).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 僭. Bộ 人 (người) gợi ý liên quan đến hành vi con người. Nghĩa: tiếm đoạt, vượt qua lễ phận mà chiếm đoạt quyền bính. Trong tiếng Việt dùng trong từ 'tiếm ngôi', 'tiếm quyền'. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他僭越礼制,自称皇帝。
Ông ta tiếm phận, tự xưng là hoàng đế.
- 僭越行为在古代是重罪。
Hành vi tiếm phận thời cổ đại là trọng tội.
- 诸侯僭用天子礼乐。
Chư hầu tiếm dùng lễ nhạc của thiên tử.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.