Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

chiếm đoạt, cướp

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Cấu trúc 僭 gồm bộ 人 (nhân, người) bên trái và 朁 (tán) bên phải. Có thể là chữ hình thanh: 人 biểu nghĩa, 朁 biểu âm — nhưng Wiktionary không phân tích xác nhận cụ thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiem

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiếm" (tiếm đoạt, cướp ngôi): người (人) tiếm quyền — hành động vượt phận, cướp danh vị không thuộc về mình.

Gương Hán-Việt

tiếm trong 'tiếm ngôi' (cướp ngôi), 'tiếm quyền' (cướp quyền), '僭越' (tiếm việt — vượt lễ phận).

Mở khoá kiến thức

Biết 僭 mở khoá 僭越 (tiếm việt — vượt lễ phận), 僭称 (tiếm xưng — tự xưng danh hiệu không có quyền), 僭建 (xây dựng trái phép — dùng ở Hồng Kông).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

僭 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận hình thức nhưng không phân tích cấu trúc nguồn gốc của 僭. Bộ 人 (người) gợi ý liên quan đến hành vi con người. Nghĩa: tiếm đoạt, vượt qua lễ phận mà chiếm đoạt quyền bính. Trong tiếng Việt dùng trong từ 'tiếm ngôi', 'tiếm quyền'. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他僭越礼制,自称皇帝。tā jiàn yuè lǐ zhì, zì chēng huáng dì. thanh 1

    Ông ta tiếm phận, tự xưng là hoàng đế.

  • 僭越行为在古代是重罪。jiàn yuè xíng wéi zài gǔ dài shì zhòng zuì. thanh 4

    Hành vi tiếm phận thời cổ đại là trọng tội.

  • 诸侯僭用天子礼乐。zhū hóu jiàn yòng tiān zǐ lǐ yuè. thanh 1

    Chư hầu tiếm dùng lễ nhạc của thiên tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần nghĩa 'thay thế', nhưng không phải tiếm đoạt

  • 僭越 thường đi cặp, 越 nghĩa 'vượt qua'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.