Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tích lịch, phích lịch 霹靂)

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霹 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa, thời tiết) + 辟 (Tích, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 雨 cho biết đây là hiện tượng thời tiết, phần 辟 gợi âm đọc pī.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": mưa 雨 tách 辟 bầu trời — sét tích lịch nổ vang, xé toạc bầu trời đêm.

Gương Hán-Việt

tích lịch (霹靂) — sét đánh bất ngờ; bình địa tích lịch (平地霹雳) — tin sét đánh

Mở khoá kiến thức

Biết 霹 mở khoá: 霹雳 (sét), 晴天霹雳 (trời quang sấm nổ — tin bất ngờ kinh hoàng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

霹 (tích/phích) từ hình thanh: 雨 (mưa) + 辟 (biểu âm). Nghĩa chỉ dùng trong 霹靂 (tích lịch — sấm sét đánh bất ngờ). Wiktionary ghi nhận âm Mân Nam phek. Không có ảnh cổ văn. Chữ gần như chỉ dùng trong từ ghép 霹靂, chưa có nghĩa độc lập.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一声霹雳,吓得大家跳起来。Yī shēng pīlì, xià de dàjiā tiào qǐlái. thanh 1

    Một tiếng sét nổ làm mọi người giật mình.

  • 这个消息如晴天霹雳,让她震惊。Zhège xiāoxi rú qíngtiān pīlì, ràng tā zhènjīng. thanh 4

    Tin tức này như sét đánh giữa trời quang, khiến cô choáng váng.

  • 霹雳舞是一种街头舞蹈风格。Pīlì wǔ shì yī zhǒng jiētóu wǔdǎo fēnggé. thanh 1

    Nhảy breakdance là một phong cách nhảy đường phố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm bên trong 霹, hình tương tự

  • cùng bộ 雨, cùng nghĩa sấm sét

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.