Nghĩa tiếng Việt
thấm; ngấm; ngâm; bám; dính
Âm Hán Việt
tí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 11 nét
渍 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước/ngấm) + 責 (Trách, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 水 chỉ liên quan đến chất lỏng ngấm vào, còn 責 cho âm zì.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ chỉ việc ngâm, thấm nước hoặc làm danh từ chỉ vết bẩn đọng lại.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tí
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến: nước (水) đòi trách nhiệm (責 — trách) — để áo ngấm nước mãi thành vết ố khó rửa.
Gương Hán-Việt
tí trong 污渍 (ô tí — vết bẩn, vết ố)
Mở khoá kiến thức
Biết 渍 mở khoá từ 污渍 (vết bẩn), 油渍 (vết dầu), 水渍 (vết nước).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 渍 là chữ hình thanh: bộ 水 (thủy) biểu nghĩa 'nước', còn 責 biểu âm. Đáng chú ý phần biểu âm 責 bản thân cũng có phần biểu âm 朿. Nghĩa gốc là thấm ướt, ngâm; mở rộng sang vết bẩn bám vào, vết ố.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件衬衫上有一块污渍。
Trên chiếc áo sơ mi này có một vết bẩn.
- 衣服上的油渍很难洗掉。
Vết dầu trên quần áo rất khó giặt sạch.
- 把蔬菜浸渍在盐水里。
Ngâm rau trong nước muối.
- 衣服上留下了油渍。
Trên quần áo để lại vết dầu mỡ
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.