Nghĩa tiếng Việt
thấp; thấp hèn (vị trí; địa vị); kém; bỉ ổi; ti tiện; thấp hèn; hèn mọn; tầm thường; khiêm tốn; khiêm nhường; lễ độ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
卑 là chữ hội ý gồm 甲 (cái quạt) và 𠂇 (bàn tay). Wiktionary: người cầm quạt hầu hạ — chỉ địa vị thấp kém, phục vụ. Từ hình ảnh người tôi tớ cầm quạt, nghĩa mở rộng thành thấp hèn, ti tiện.
Hán-Việt: ti
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ti": tay (𠂇) cầm quạt (甲) hầu hạ — thân phận ti tiện, thấp kém như đứa hầu.
Gương Hán-Việt
ti trong "ti tiện" (hèn hạ), "ti bỉ" (thấp kém, xấu xa)
Mở khoá kiến thức
Biết 卑 (ti) mở khoá: 卑鄙 (đê tiện), 卑微 (ti tiện, hèn mọn), 自卑 (tự ti), 卑下 (thấp kém).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 卑 là chữ hội ý gồm 甲 (cái quạt) và 𠂇 (bàn tay) — hình ảnh một người cầm quạt phục vụ, chỉ địa vị thấp kém. Nghĩa gốc là người hầu; mở rộng thành thấp hèn, ti tiện, khiêm tốn thái quá.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他因为家境贫寒而感到自卑。
Anh ấy cảm thấy tự ti vì gia cảnh nghèo khó.
- 这种卑鄙的行为令人不齿。
Hành vi đê tiện này khiến người ta khinh bỉ.
- 他出身卑微,但通过努力获得了成功。
Anh ấy xuất thân ti tiện, nhưng nhờ nỗ lực đã thành công.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.