Từ vựng tiếng Trung
zì*bēi

Nghĩa tiếng Việt

tự ti, mặc cảm tự ti (cảm thấy bản thân kém cỏi hơn người khác, thiếu tự tin về bản thân)

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tự thân)

6 nét

Bộ: (đóng lại, gấp lại)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

自卑 là từ tâm lý học thông dụng. 自卑感 (mặc cảm tự ti) là danh từ hóa. Phân biệt với 自大 (tự cao tự đại) và 自信 (tự tin). Thường đi với 感到, 克服, 产生.

Câu ví dụ

  • 他因为矮小而自卑,不敢在人前说话。Tā yīnwèi ǎixiǎo ér zìbēi, bù gǎn zài rén qián shuōhuà. thanh 1

    Anh ấy tự ti vì thấp bé, không dám nói chuyện trước đám đông.

  • 自卑和自大都是不健康的心理状态。Zìbēi hé zìdà dōu shì bù jiànkāng de xīnlǐ zhuàngtài. thanh 4

    Tự ti và tự cao đều là trạng thái tâm lý không lành mạnh.

  • 过度自卑会阻碍一个人的发展。Guòdù zìbēi huì zǔ'ài yīgè rén de fāzhǎn. thanh 4

    Tự ti quá mức sẽ cản trở sự phát triển của một người.

  • 她努力克服自卑,终于找到了自信。Tā nǔlì kèfú zìbēi, zhōngyú zhǎodào le zìxìn. thanh 1

    Cô ấy cố gắng vượt qua tự ti, cuối cùng đã tìm được sự tự tin.

Kết hợp thường gặp

  • 感到自卑gǎndào zìbēi thanh 3

    cảm thấy tự ti

  • 克服自卑kèfú zìbēi thanh 4

    vượt qua tự ti

  • 自卑感zìbēigǎn thanh 4

    cảm giác tự ti, mặc cảm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.