Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa自卑 là từ tâm lý học thông dụng. 自卑感 (mặc cảm tự ti) là danh từ hóa. Phân biệt với 自大 (tự cao tự đại) và 自信 (tự tin). Thường đi với 感到, 克服, 产生.
Câu ví dụ
- 他因为矮小而自卑,不敢在人前说话。
Anh ấy tự ti vì thấp bé, không dám nói chuyện trước đám đông.
- 自卑和自大都是不健康的心理状态。
Tự ti và tự cao đều là trạng thái tâm lý không lành mạnh.
- 过度自卑会阻碍一个人的发展。
Tự ti quá mức sẽ cản trở sự phát triển của một người.
- 她努力克服自卑,终于找到了自信。
Cô ấy cố gắng vượt qua tự ti, cuối cùng đã tìm được sự tự tin.
Kết hợp thường gặp
- 感到自卑
cảm thấy tự ti
- 克服自卑
vượt qua tự ti
- 自卑感
cảm giác tự ti, mặc cảm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.