Nghĩa tiếng Việt
tên cúng cơm, tên thuỵ đặt sau khi chết để cúng giỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
謚 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 益 (Ích, biểu âm); chữ hình thanh. Tiểu triện có ghi nhận.
Hán-Việt: thuỵ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuỵ": sau khi mất, lời (言) lợi ích (益) cuộc đời được tổng kết thành tên 謚 — danh hiệu tặng lúc qua đời.
Gương Hán-Việt
thuỵ hiệu (謚號), tên thuỵ — từ Hán-Việt còn dùng trong sử học Việt Nam
Mở khoá kiến thức
Biết 謚 mở khoá: 謚號 (thuỵ hiệu — danh hiệu truy phong), 謚法 (thuỵ pháp — quy tắc đặt tên thuỵ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn) chỉ lời nói/tên gọi, 益 (ích) cho âm đọc. Nghĩa: tên thuỵ — danh hiệu được trao sau khi một vị vua, quan hay nhân vật lớn qua đời để đánh giá công đức cả cuộc đời. Đây là tục lệ quan trọng trong văn hóa Đông Á. Tiểu triện có ghi nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 皇帝駕崩後會獲得謚號。
Hoàng đế sau khi băng hà sẽ được truy phong thuỵ hiệu.
- 謚號反映了帝王一生的功過。
Thuỵ hiệu phản ánh công và tội của đế vương cả đời.
- 越南史書也記載謚號制度。
Sử sách Việt Nam cũng ghi chép về chế độ thuỵ hiệu.
- 謚為言益二字合成。
謚 được ghép từ 言 và 益.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.