Nghĩa tiếng Việt
nhìn, trông thấy; (xem: thu thải 瞅睬)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞅 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 秋 (Thu, biểu âm); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, đây là chữ hậu khởi (後起字 — tạo muộn). Bộ 目 chỉ hành động mắt, 秋 cho âm chǒu. Nghĩa: nhìn, liếc (phương ngữ Bắc Trung Quốc).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chǒu/nhìn
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: thu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thu": mắt (目) nhìn màu thu (秋) — liếc mắt nhìn thoáng qua như ánh thu.
Gương Hán-Việt
thu trong cách dùng 瞅一眼 (nhìn một cái) trong phương ngữ Bắc
Mở khoá kiến thức
Biết 瞅 giúp đọc hiểu hội thoại khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc: 瞅什么 (nhìn gì vậy?).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 瞅 là chữ hậu khởi (後起字 — tạo muộn, không có trong giáp cốt hay kim văn cổ): 目 (mục — mắt) biểu nghĩa, 秋 biểu âm (tr2=qiū). Nghĩa: nhìn, liếc; chủ yếu dùng trong phương ngữ Bắc Trung Quốc (口语). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你瞅什么?
Nhìn gì vậy? (phương ngữ Bắc)
- 他偷偷瞅了她一眼。
Anh ấy lén nhìn cô ấy một cái.
- 瞅着机会赶快跑。
Canh thấy cơ hội là chạy nhanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.