Nghĩa tiếng Việt
cây gỗ thu (thường dùng để đóng bàn cờ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
楸 thuộc bộ 木 (mộc — cây/gỗ). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thể. Có hình tiểu triện. Chữ chỉ cây Catalpa bungei (Manchurian catalpa) hoặc Mallotus japonicus — gỗ cứng dùng làm bàn cờ.
Hán-Việt: thu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thu": Cây (木) của mùa "thu" — 楸 là cây thu, gỗ dùng làm bàn cờ vây quý giá.
Gương Hán-Việt
thu (楸 — cây thu Catalpa); 楸枰 (thu bình — bàn cờ vây)
Mở khoá kiến thức
Biết 楸 mở khoá từ 楸枰 (bàn cờ) và hình ảnh tao nhân mặc khách ngồi đánh cờ dưới cây thu trong thơ cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
楸 thuộc bộ 木. Wiktionary không phân tích hình thể. Có hình tiểu triện. Chữ chỉ cây thu (Catalpa bungei) — loại cây rụng lá thân gỗ, gỗ cứng đẹp truyền thống dùng làm bàn cờ vây (楸枰). Cũng chỉ Mallotus japonicus.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 楸木质地坚硬,适合做棋盘。
Gỗ cây thu cứng chắc, thích hợp để làm bàn cờ.
- 楸枰一局,高手对弈。
Một ván cờ vây, hai cao thủ đối mặt.
- 院子里有一棵楸树。
Trong sân có một cây thu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.