Từ vựng tiếng Trung
shè

Nghĩa tiếng Việt

lội; bước vào, dấn thân vào

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

涉 là chữ hội ý: 氵(Thuỷ, nước) + 步 (Bộ, bước đi) — hình ảnh người lội bộ qua dòng nước. Giáp cốt văn gồm 水 + hai bàn chân ở hai bên, rõ hơn ý lội nước.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiệp": nước (氵) + bước chân (步) — thiệp hiểm, lội qua thử thách.

Gương Hán-Việt

thiệp ngoại, giao thiệp, can thiệp

Mở khoá kiến thức

Biết 涉 (thiệp) mở khoá: can thiệp (干涉), liên quan (涉及), bị nghi (涉嫌), đàm phán (交涉).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 涉 là chữ hội ý (ic): 水 (nước) + 步 (đi bộ) — lội bộ qua nước. Giáp cốt văn và kim văn vẽ 水 ở giữa và hai bàn chân (趾) ở hai bên, hình ảnh người đang lội nước. Nghĩa mở rộng sang liên quan, can dự, đề cập đến (涉及), can thiệp (干涉), bị nghi (涉嫌).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件事涉及很多人。zhè jiàn shì shèjí hěn duō rén. thanh 4

    Sự việc này liên quan đến nhiều người.

  • 政府不应该干涉个人自由。zhèngfǔ bù yīnggāi gānshè gèrén zìyóu. thanh 4

    Chính phủ không nên can thiệp vào tự do cá nhân.

  • 他涉嫌参与了这起案件。tā shèxián cānyù le zhè qǐ ànjiàn. thanh 1

    Anh ta bị nghi ngờ có liên quan đến vụ án này.

  • 两国就边界问题展开交涉。liǎng guó jiù biānjièwèntí zhǎnkāi jiāoshè. thanh 3

    Hai nước tiến hành đàm phán về vấn đề biên giới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần hội ý của 涉, hình dạng giống khi tách ra

  • cùng bộ 氵, đều liên quan đến nước nhưng nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.