Nghĩa tiếng Việt
đường khâu áo
Âm Hán Việt
trán
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 11 nét
绽 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: tơ/sợi vải) + 定 (Định, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 綻. Bộ 纟 chỉ vải sợi; 定 (định) cho âm zhàn.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ trạng thái nứt nẻ của đường may hoặc hoa bắt đầu hé nở.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: trán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thán": sợi vải (纟) không định (定) được chỗ — đường chỉ bung tung, như hoa bung nở không kìm lại được. Nhớ: 绽 = bung ra, nở rộ (绽放).
Gương Hán-Việt
Chữ 绽 đọc Hán-Việt là "thán", ít dùng đơn lẻ trong tiếng Việt; gặp trong 绽放 (thán phóng — nở rộ) khi học văn học Trung Quốc.
Mở khoá kiến thức
Biết 绽 mở khoá: 绽放 (nở bung), 破绽 (sơ hở, điểm yếu — đường may hở), 绽裂 (vỡ nứt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh, dạng giản thể của 綻: bộ 糸 (tơ/vải) chỉ đường may sợi vải; 定 (định) cho âm zhàn. Nghĩa gốc: đường may bị rách toác, sợi chỉ bung ra. Mở rộng sang nghĩa hoa nở bung (绽放 — nở rộ). Tiểu triện đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 春天到了,花儿都绽放了。
Mùa xuân đến, hoa nở rộ khắp nơi.
- 他的计划出现了破绽。
Kế hoạch của anh ấy xuất hiện sơ hở.
- 裤子的缝线绽开了。
Đường chỉ khâu quần bị bung ra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.