Từ vựng tiếng Trung
zhàn

Nghĩa tiếng Việt

đường khâu áo

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绽 = 纟(Mịch, biểu nghĩa: tơ/sợi vải) + 定 (Định, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 綻. Bộ 纟 chỉ vải sợi; 定 (định) cho âm zhàn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thán": sợi vải (纟) không định (定) được chỗ — đường chỉ bung tung, như hoa bung nở không kìm lại được. Nhớ: 绽 = bung ra, nở rộ (绽放).

Gương Hán-Việt

Chữ 绽 đọc Hán-Việt là "thán", ít dùng đơn lẻ trong tiếng Việt; gặp trong 绽放 (thán phóng — nở rộ) khi học văn học Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 绽 mở khoá: 绽放 (nở bung), 破绽 (sơ hở, điểm yếu — đường may hở), 绽裂 (vỡ nứt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh, dạng giản thể của 綻: bộ 糸 (tơ/vải) chỉ đường may sợi vải; 定 (định) cho âm zhàn. Nghĩa gốc: đường may bị rách toác, sợi chỉ bung ra. Mở rộng sang nghĩa hoa nở bung (绽放 — nở rộ). Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 春天到了,花儿都绽放了。chūntiān dào le, huār dōu zhànfàng le. thanh 1

    Mùa xuân đến, hoa nở rộ khắp nơi.

  • 他的计划出现了破绽。tā de jìhuà chūxiàn le pòzhàn. thanh 1

    Kế hoạch của anh ấy xuất hiện sơ hở.

  • 裤子的缝线绽开了。kùzi de féngxiàn zhàn kāi le. thanh 4

    Đường chỉ khâu quần bị bung ra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 绽, cùng đọc định/dìng

  • đồng âm zhàn, nghĩa chiến tranh, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.