Từ vựng tiếng Trung
zhàn*fàng

Nghĩa tiếng Việt

nở rộ, hoa nở bung

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

11 nét

Bộ: (đánh khẽ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho hoa nở hoặc nụ cười/thái độ joyful phát triển mạnh.

Câu ví dụ

  • 花儿绽放了Huār zhànfàng le thanh 1

    Hoa đã nở rộ

  • 笑容在脸上绽放Xiàoróng zài liǎnshàng zhànfàng thanh 4

    Nụ cười nở rộ trên khuôn mặt

  • 春天是绽放的季节Chūntiān shì zhànfàng de jìjié thanh 1

    Mùa xuân là mùa hoa nở rộ

  • 生命之花绽放Shēngmìng zhī huā zhànfàng thanh 1

    Đóa hoa sự sống nở rộ

Kết hợp thường gặp

  • zhàn thanh 4kāi thanh 1

    bung ra, nở ra

  • 绽放笑容zhànfàng xiàoróng thanh 4

    nụ cười nở rộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.