Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho hoa nở hoặc nụ cười/thái độ joyful phát triển mạnh.
Câu ví dụ
- 花儿绽放了
Hoa đã nở rộ
- 笑容在脸上绽放
Nụ cười nở rộ trên khuôn mặt
- 春天是绽放的季节
Mùa xuân là mùa hoa nở rộ
- 生命之花绽放
Đóa hoa sự sống nở rộ
Kết hợp thường gặp
- 绽开
bung ra, nở ra
- 绽放笑容
nụ cười nở rộ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.