Từ vựng tiếng Trung
cài

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tuý sái 綷縩)

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縩 thuộc bộ 糸 (mịch — sợi chỉ, vải). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Dùng chủ yếu trong từ ghép 綷縩 (tiếng vải sột soạt). Chưa xác định cấu trúc từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thải": bộ 糸 (vải) — tiếng thải thải của vạt lụa thướt tha cọ nhau khi bước đi.

Gương Hán-Việt

thải — âm Hán-Việt gợi âm thanh vải lụa chuyển động

Mở khoá kiến thức

Biết 縩 mở khoá từ ghép 綷縩 trong thơ cổ mô tả chuyển động của y phục.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縩 thuộc bộ 糸 (mịch — sợi chỉ, lụa). Wiktionary không cung cấp glyph origin. Nghĩa: xem 綷縩 (tiếng vải sột soạt khi di chuyển). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 綷縩有声,裙裾飞扬。cuì cài yǒu shēng, qúnjū fēiyáng. thanh 4

    Tiếng vải sột soạt, tà váy bay phấp phới.

  • 衣袂綷縩,步履轻盈。yīmèi cuì cài, bùlǚ qīngyíng. thanh 1

    Áo tà sột soạt, bước chân nhẹ nhàng uyển chuyển.

  • 縩缯相磨,细声入耳。cài zēng xiāng mó, xì shēng rù ěr. thanh 4

    Vải lụa cọ nhau, tiếng nhỏ vào tai.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng dùng trong từ ghép 綷縩, không tách được

  • cùng âm cǎi, liên quan màu sắc và vải vóc

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.