Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

học hỏi

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

習 = 羽 (Vu: cánh) + 日 (Nhật: mặt trời). Chữ hội ý (ic): hình ảnh chim non tập vỗ cánh dưới ánh mặt trời — hành động luyện tập bay. Trong dạng hiện đại 白 thay 日, nhưng hội ý gốc vẫn là tập bay. Wiktionary cũng đề xuất khả năng hình thanh từ 彗 + 日.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tập" (luyện tập): 羽 (cánh chim) + 日 (mặt trời) — chim non ngày ngày tập vỗ cánh cho đến khi thuần thục bay lên. Học = lặp đi lặp lại.

Gương Hán-Việt

tập trong "học tập" (學習), "tập quán" (習慣), "luyện tập" (練習)

Mở khoá kiến thức

Biết 習 giúp đọc hàng chục từ Hán-Việt thông dụng: học tập, tập quán, thực tập, phong tục tập quán.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

習 oracle 1
Giáp cốt văn
習 bigseal 1
Đại triện
習 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 習 = 羽 (cánh, biểu nghĩa) + 日 (mặt trời) — hội ý: chim non học bay dưới ánh mặt trời. Trong dạng hiện tại, 日 đã biến thành 白 (trắng). Một giả thuyết khác là hình thanh từ 彗 (âm) + 日 (mặt trời). Có giáp cốt văn, đại triện và tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 學而時習之,不亦說乎。Xué ér shí xí zhī, bù yì yuè hū. thanh 2

    Học rồi thường xuyên ôn luyện, chẳng phải vui sao. (Luận Ngữ)

  • 她每天練習彈鋼琴。Tā měitiān liànxí tán gāngqín. thanh 1

    Cô ấy mỗi ngày luyện tập đánh đàn piano.

  • 習慣是第二天性。Xíguàn shì dì èr tiānxìng. thanh 2

    Thói quen là thiên tính thứ hai.

  • 我在公司實習了三個月。Wǒ zài gōngsī shíxí le sān gè yuè. thanh 3

    Tôi đã thực tập tại công ty ba tháng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 習, cùng nghĩa

  • cùng bộ 羽, 翼 là đôi cánh; dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.