Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
xí襲

Nghĩa tiếng Việt

áo liệm người chết; tập kích, lẻn đánh, đánh úp; bắt chước

Âm Hán Việt

tập

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 襲 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
衣
Số nét
22 nét

襲 = 龖 (biểu âm, hai con rồng — thành phần âm cổ, sau thu gọn thành 龍) + 衣 (Y, biểu nghĩa: áo); chữ hình thanh. Dạng kim văn và Thuyết Văn có dạng 𧟟; về sau bộ âm 龖 thu nhỏ thành 龍 tạo ra dạng 襲 hiện đại.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm động từ mang nghĩa tấn công bất ngờ hoặc kế thừa truyền thống.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tập": 衣 (áo) + 龖 (rồng âm) — chiếc áo rồng bất ngờ ập xuống như cú tập kích trong đêm.

Gương Hán-Việt

tập trong 習慣 (thói quen) so với 襲擊 (tập kích) — cùng âm Hán-Việt nhưng khác chữ

Mở khoá kiến thức

Biết 襲 mở khoá nhóm từ quân sự 偷襲 (đánh lén), 侵襲 (xâm lấn) và từ kế thừa 世襲 (thế tập).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

襲 seal 1
Tiểu triện

襲 là chữ hình thanh: 龖 (biểu âm, hai rồng — về sau thu nhỏ thành 龍) + 衣 (y, biểu nghĩa áo). Dạng kim văn và Thuyết Văn zhouwen là 𧟟. Tiểu triện chuyển thành dạng 襲. Nghĩa gốc là áo liệm người chết; mở rộng thành tập kích, đánh úp và thừa kế.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 敵dí thanh 2軍jūn thanh 1趁chèn thanh 4夜yè thanh 4偷tōu thanh 1襲xí thanh 2我wǒ thanh 3方fāng thanh 1陣zhèn thanh 4地dì. thanh 4。

    Quân địch nhân đêm tối tập kích trận địa ta.

  • 颱風襲來,沿海居民及早撤離。táifēng xí lái, yán hǎi jū mín jí zǎo chè lí. thanh 2

    Bão tố ập đến, người dân ven biển sớm sơ tán.

  • 世襲制度在封建社会十分普遍。shìxí zhìdù zài fēngjiàn shèhuì shífēn pǔbiàn. thanh 4

    Chế độ thế tập (世襲) rất phổ biến trong xã hội phong kiến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 袭

    giản thể của 襲, cùng nghĩa tập kích

  • 習

    cùng âm Hán-Việt tập, nhưng nghĩa hoàn toàn khác (tập luyện)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.