Từ vựng tiếng Trung
zuǒ

Nghĩa tiếng Việt

giúp đỡ

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

佐 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 左 (Tả, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân chỉ đây là vai trò của người, tả cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tá": người (亻) bên trái (左) — người phụ tá đứng bên trái, phò tá chủ nhân, tá điền, tá lý.

Gương Hán-Việt

phụ tá (辅佐 – phò trợ), tá lý (佐理 – trợ lý)

Mở khoá kiến thức

Biết 佐 mở khoá: 辅佐 (phụ tá – phò tá), 佐料 (tá liệu – gia vị), 佐证 (tá chứng – bằng chứng phụ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 佐 là hình thanh: 人 (người, biểu nghĩa) + 左 (biểu âm). Nghĩa gốc là phụ tá, giúp đỡ — người đứng bên trái phò tá. Trong phân công cổ đại, bên trái (左) là vị trí phụ tá của cấp phó.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他辅佐皇帝治国。Tā fǔzuǒ huángdì zhìguó. thanh 1

    Ông ấy phò tá hoàng đế trị quốc.

  • 炒菜需要各种佐料。Chǎocài xūyào gèzhǒng zuǒliào. thanh 3

    Xào rau cần các loại gia vị.

  • 他提供了有力的佐证。Tā tígōng le yǒulì de zuǒzhèng. thanh 1

    Anh ấy cung cấp bằng chứng phụ xác đáng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tả là bộ biểu âm trong 佐, nghĩa là bên trái; cùng gốc âm zuǒ

  • cùng âm zuò (khác thanh), nghĩa là làm; cặp đồng âm rất phổ biến

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.