Nghĩa tiếng Việt
nhờ vào, trông cậy vào; vin cớ, mượn cớ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
藉 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 耤 (Tịch, biểu âm); chữ hình thanh suy luận từ cấu trúc (nguồn Wiktionary không có phân tích chi tiết). Bộ thảo 艹 gợi ý nghĩa chiếu rơm, thảm cỏ; 耤 cho âm đọc.
Hán-Việt: tá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tá": cỏ (艹) làm chiếu lót để tựa vào — 藉 nghĩa là nhờ vào, mượn cớ, như ngồi tựa trên chiếu cỏ.
Gương Hán-Việt
Tá trong "tá khẩu" (mượn miệng), "tá cớ" (mượn cớ); cũng đọc tịch trong "lang tịch" (hỗn độn bừa bãi).
Mở khoá kiến thức
Biết 藉 (tá/tịch) mở khóa: 凭藉 (nương nhờ), 狼藉 (lộn xộn), 慰藉 (an ủi), 藉口 (mượn cớ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} mà không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết cho 藉. Từ cấu trúc: 艹 (thảo) + 耤 (tịch), có thể là chữ hình thanh với 艹 biểu nghĩa (chiếu cỏ, thảm lót) và 耤 biểu âm. Nghĩa gốc là chiếu, thảm lót bằng cỏ; mở rộng sang nhờ vào, mượn cớ. Chữ tạo muộn so với giáp cốt/kim văn. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他藉此机会表达了感谢。
Anh ấy nhân cơ hội này bày tỏ lòng biết ơn.
- 不要藉口推卸责任。
Đừng mượn cớ để trốn tránh trách nhiệm.
- 这场大雨使道路狼藉。
Cơn mưa lớn khiến đường sá ngổn ngang bừa bãi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.