Nghĩa tiếng Việt
bộ sước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辵 = 彳 (đi bước nhỏ, biểu ý) + 止 (Chỉ, biểu ý: bàn chân/dừng lại); chữ hội ý. Kết hợp hai thành phần hành động di chuyển tạo ra nghĩa đi-dừng xen kẽ. Phần dưới nay biến thành 龰 trong các chữ phái sinh.
Hán-Việt: sước
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sước": chữ 辵 = bước đi (彳) + dừng chân (止) — "sước" nghĩa là đi rồi dừng, dừng rồi đi, như người do dự trên đường; bộ sước này tạo ra 辶 trong 道, 过, 进, 还.
Gương Hán-Việt
sước trong "bộ sước" — 辵 chính là bộ thủ gốc của 辶 (sước), xuất hiện trong hàng trăm chữ di chuyển.
Mở khoá kiến thức
Biết 辵 mở khoá toàn bộ chữ dùng 辶: 道 (đạo), 过 (quá), 进 (tiến), 还 (hoàn), 通 (thông), 这 (giá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 辵 là chữ hội ý: 彳 (đi bước nhỏ) + 止 (bàn chân hoặc dừng lại) = đi một lúc rồi dừng, đi-dừng xen kẽ. Dạng bảo thủ hơn là 𣥆. Phần dưới trong các chữ phái sinh nay biến dạng thành 龰. 辵 là bộ thủ 162 (Khang Hy).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 辵是「辶」的完整寫法,表示行走。
辵 là cách viết đầy đủ của 辶, biểu thị sự di chuyển.
- 辵部包含道、過、進等常用字。
Bộ 辵 bao gồm các chữ thông dụng như 道, 過, 進.
- 辵字本義為時行時止。
Nghĩa gốc của 辵 là lúc đi lúc dừng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.