Nghĩa tiếng Việt
tướng cầm đầu, thống suất; làm gương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帅 là giản thể của 帥. Bản gốc 帥 = 𠂤 + 巾 — chỉ một người mang khăn chỉ huy. Bản giản thể rút 𠂤 thành nét đơn. Chữ hội ý.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shuài/đẹp trai, thông minh
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: soái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "soái": nét chỉ huy đặt trên cái khăn 巾 — tướng quân cầm khăn lệnh, đó là 'soái' (thống soái).
Gương Hán-Việt
soái trong "thống soái" 統帥, "soái khí" 帥氣
Mở khoá kiến thức
Biết 帅 mở khoá nhóm từ về tướng quân và 'đẹp trai': 元帅, 帅哥.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary: 帅 = giản thể của 帥, trong đó 𠂤 (đống/đám đông) bị rút gọn. 帥 ban đầu là khăn chỉ huy của tướng cầm đầu. Nghĩa: thống suất, tướng cầm đầu; trong khẩu ngữ hiện đại mang nghĩa 'đẹp trai, ngầu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他长得很帅。
Anh ấy rất đẹp trai.
- 那个帅哥是谁?
Anh chàng đẹp trai kia là ai?
- 他被任命为元帅。
Anh ấy được phong làm nguyên soái.
- 这件衣服真帅。
Bộ đồ này thật ngầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.