Từ vựng tiếng Trung
chī

Nghĩa tiếng Việt

giễu cợt; cười khúc khích

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗤 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 蚩 (Si, biểu âm); chữ hình thanh. 口 chỉ hành động phát ra tiếng cười nhạo, 蚩 cho âm chī gần với si.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: si

Mẹo nhớ

Hán-Việt "si": 口 (miệng) + 蚩 (si, ngốc) — miệng cất tiếng cười nhạo kẻ ngốc.

Gương Hán-Việt

嗤 trong 嗤笑 (si tiếu — cười nhạo), 嗤之以鼻 (si chi dĩ tỵ — khinh thường)

Mở khoá kiến thức

Biết 嗤 (si) giúp nhớ thành ngữ 嗤之以鼻 — thái độ khinh khi thường gặp trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嗤 là chữ hình thanh: 口 (khẩu — miệng) biểu nghĩa hành động cười nhạo bằng miệng; 蚩 (si) biểu âm cho chī. Nghĩa: cười nhạo, giễu cợt, khinh thường. Hay gặp trong 嗤之以鼻 (si chi dĩ tỵ — cười khẩy bằng mũi, tức khinh thường). Chưa có ghi chép cổ tự chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他嗤笑别人的努力。Tā chīxiào biérén de nǔlì. thanh 1

    Anh ta cười nhạo nỗ lực của người khác.

  • 她嗤之以鼻地拒绝了。Tā chī zhī yǐ bí de jùjué le. thanh 1

    Cô ấy khinh khỉnh từ chối.

  • 众人嗤嗤地笑了起来。Zhòngrén chīchī de xiào le qǐlái. thanh 4

    Mọi người cười khúc khích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV si (si mê), khác bộ 疒 (bệnh)

  • là phần biểu âm của 嗤, dễ nhầm khi chưa quen

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.