Từ vựng tiếng Trung
shā

Nghĩa tiếng Việt

đá vụn, sỏi vụn; cát, sạn

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

砂 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 少 (Thiểu, biểu âm rút gọn từ 沙); chữ hình thanh. Ban đầu là biến thể của 沙 (cát ven sông), sau được viết với bộ 石 để nhấn mạnh chất liệu khoáng vật. Nghĩa: cát, hạt thạch nhỏ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sa": đá (石) nhỏ li ti ít ỏi (少) — sa mạc, cát sỏi.

Gương Hán-Việt

sa trong 砂糖 (sa đường — đường cát) và 金砂 (kim sa — cát vàng)

Mở khoá kiến thức

Biết 砂 mở khoá: 砂糖 (đường cát), 砂锅 (nồi đất), 砂纸 (giấy nhám).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 砂 là chữ hình thanh (形聲): 石 (thạch — đá) biểu nghĩa, 沙 rút gọn thành 少 biểu âm. Nguyên gốc là biến thể của 沙 — chữ tượng hình mô tả cát ven bờ sông. Khi thêm bộ 石 thì nhấn mạnh tính khoáng vật hơn. Hai chữ 砂 và 沙 hiện vẫn thay thế nhau trong nhiều từ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 砂糖比白糖颗粒更粗。Shātáng bǐ báitáng kēlì gèng cū. thanh 1

    Đường cát có hạt thô hơn đường trắng.

  • 用砂纸打磨木板。Yòng shāzhǐ dǎmó mùbǎn. thanh 4

    Dùng giấy nhám đánh bóng tấm ván gỗ.

  • 砂锅炖出来的汤更香。Shāguō dùn chūlái de tāng gèng xiāng. thanh 1

    Canh hầm trong nồi đất ngon hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shā, đồng nghĩa trong nhiều từ, khác bộ (氵vs 石)

  • là bộ phận biểu âm của 砂, đứng riêng có nghĩa khác

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.