Từ vựng tiếng Trung
guì

Nghĩa tiếng Việt

quỳ gối; chân cua

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

跪 là chữ hình thanh: 足/𧾷 (Túc) biểu nghĩa — chân; 危 (Nguy) biểu âm. Điều thú vị: 危 tình cờ miêu tả hình người đang quỳ gối.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /guì/quỳ xuống

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quỵ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quỵ": chân 足 nguy 危 nghiêng xuống — quỵ gối, cúi mình trước người trên.

Gương Hán-Việt

"quỵ" trong "quỵ gối", "quỵ lụy"

Mở khoá kiến thức

Biết 跪 (quỵ) mở khoá: 下跪 (quỳ xuống), 跪拜 (quỳ lạy), 跪地 (quỳ dưới đất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

跪 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 跪 là hình thanh: 足 (chân, biểu nghĩa) + 危 (biểu âm). Bộ phận 危 tình cờ miêu tả hình người quỳ gối trên đất. Nghĩa gốc: quỳ gối, ngồi xổm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他跪在地上请求原谅。Tā guì zài dìshàng qǐngqiú yuánliàng. thanh 1

    Anh ấy quỳ xuống đất cầu xin tha thứ.

  • 古代臣子要向皇帝下跪。Gǔdài chénzǐ yào xiàng huángdì xià guì. thanh 3

    Thần tử ngày xưa phải quỳ trước hoàng đế.

  • 她跪地祈祷了很久。Tā guì dì qídǎo le hěn jiǔ. thanh 1

    Cô ấy quỳ đất cầu nguyện rất lâu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 危 là biểu âm trong 跪, bên phải giống nhau

  • cùng âm guì, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.