Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

cứng cỏi, ương ngạnh

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

倔 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 屈 (Khuất, biểu âm); chữ hình thanh. Người có tính cứng đầu; 屈 cho âm jué (hoặc juè — cứng nhắc, ngoan cố).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /juè/bướng bỉnh

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quật

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quật": người (亻) không chịu khuất (屈) — quật cường, cứng đầu không chịu nhún.

Gương Hán-Việt

"quật" trong "quật cường" (倔强 — bướng bỉnh, kiên cường không khuất); 屈 (khuất) trong 屈服 (khuất phục)

Mở khoá kiến thức

Biết 倔 mở khoá 倔强 (bướng bỉnh, cứng đầu), 倔脾气 (tính bướng), 倔头倔脑 (đần đần, cứng nhắc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

倔 là chữ hình thanh: 人 (rút thành 亻 — nhân) biểu nghĩa; 屈 (khuất) cho âm jué. Theo Wiktionary, nghĩa là bướng bỉnh, ngoan cố. Lý thú là 屈 (khuất) có nghĩa là cúi xuống, chịu khuất — người 倔 ngược lại, không chịu khuất phục. Tiếng Quảng còn có nghĩa không nhọn (không sắc).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他倔强得很,谁的话都不听。tā juéjiàng de hěn, shéi de huà dōu bù tīng. thanh 1

    Anh ta rất bướng bỉnh, không nghe lời ai cả.

  • 老人倔得像头牛,谁也劝不动。lǎorén juè de xiàng tóu niú, shéi yě quàn bu dòng. thanh 3

    Ông cụ bướng như con trâu, không ai khuyên được.

  • 她有倔强的个性,但也很坚持原则。tā yǒu juéjiàng de gèxìng, dàn yě hěn jiānchí yuánzé. thanh 1

    Cô ấy có tính cứng đầu, nhưng cũng rất kiên định nguyên tắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt "khuất", là phần âm của 倔; 屈 nghĩa là cúi khuất, 倔 nghĩa là bướng bỉnh (ngược nghĩa)

  • cùng âm jué, cùng Hán-Việt "quật"; 掘 nghĩa là đào, 倔 nghĩa là bướng bỉnh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.