Từ vựng tiếng Trung
juè倔
Nghĩa tiếng Việt
bướng bỉnh
1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
倔
Bộ: 亻 (người)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ nhân đứng 亻 biểu thị liên quan đến con người.
- Chữ 屈 bên phải có nghĩa là 'uốn cong', 'gập'.
→ Chữ '倔' có nghĩa liên quan đến tính cách con người như 'cứng đầu', 'bướng bỉnh'.
Từ ghép thông dụng
倔强
cứng đầu, bướng bỉnh
倔起
nổi dậy, vùng lên
倔脾气
tính cách bướng bỉnh