Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

phụ trợ

Âm Hán Việt

phụ

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 輔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

輔 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe cộ) + 甫 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là thanh gỗ bảo vệ hai bên bánh xe tránh lật; từ đó phát sinh nghĩa hỗ trợ, bổ trợ. Có hình kim văn và tiểu triện.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Chữ này thường làm động từ đứng trước động từ khác để chỉ sự trợ giúp, bổ trợ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: phụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phụ": Xe (車) cần thanh gỗ (甫) giữ cho khỏi lật — 輔 là bổ trợ, phò tá, như rường cột giúp nhau đứng vững.

Gương Hán-Việt

phụ trong phụ tá (輔佐), phụ đạo (輔導), tương phụ tương thành (相輔相成)

Mở khoá kiến thức

Biết 輔 mở khoá: phụ tá (輔佐), phụ đạo (輔導), phụ âm (輔音), tương phụ tương thành (相輔相成).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輔 bronze 1輔 bronze 2輔 bronze 3
Kim văn
輔 seal 1
Tiểu triện
輔 liushutong 1輔 liushutong 2輔 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 輔 là chữ hình thanh: 車 (biểu nghĩa, xe cộ) kết hợp với 甫 (biểu âm). Nghĩa gốc là các thanh gỗ bảo vệ bánh xe khỏi lật — một bộ phận kỹ thuật của xe ngựa cổ đại. Từ nghĩa bảo vệ xe phát triển thành nghĩa hỗ trợ, phò tá, bổ trợ trong văn học và hành chính. Có hình kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 相輔相成才能把事情做好。Xiāng fǔ xiāng chéng cái néng bǎ shìqíng zuòhǎo. thanh 1

    Bổ trợ lẫn nhau mới hoàn thành công việc tốt.

  • 老師輔導學生功課。Lǎoshī fǔdǎo xuéshēng gōngkè. thanh 3

    Thầy giáo phụ đạo bài tập cho học sinh.

  • 他擔任總統的輔佐。Tā dānrèn zǒngtǒng de fǔzuǒ. thanh 1

    Ông ấy đảm nhiệm vai trò phụ tá cho tổng thống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 辅 là dạng giản thể của 輔, cùng nghĩa

  • cùng âm fǔ/bǔ, đều liên quan bổ sung, hỗ trợ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.