Nghĩa tiếng Việt
cúi xuống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
俯 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 府 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh. Trong kim văn xưa dùng 勹 (người cúi) thay 亻, sau chuyển thành bộ nhân 亻. 府 cho âm 'fǔ', gợi ý người (亻) cúi xuống.
Hán-Việt: phủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phủ": người (亻) như quan phủ (府) — khi đến phủ quan phải cúi đầu (俯首) kính lễ.
Gương Hán-Việt
phủ trong 'phủ thị', 'phủ ngưỡng'
Mở khoá kiến thức
Biết 俯 (phủ) mở khoá: 俯仰 (nhìn lên cúi xuống), 俯首 (cúi đầu), 俯视 (nhìn từ trên xuống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, trong các minh văn đồng (bronze inscriptions), 俯 là chữ hình thanh: 府 cho âm (biểu âm), 勹 (người đang cúi gập người) cho nghĩa (biểu nghĩa). Về sau chữ viết hiện đại thay 勹 bằng 亻 (nhân). Nghĩa cốt lõi là cúi xuống, ở tư thế nhìn xuống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他俯身捡起地上的钱包。
Anh ấy cúi người nhặt ví tiền trên đất.
- 站在山顶,可以俯视整个城市。
Đứng trên đỉnh núi, có thể nhìn xuống toàn bộ thành phố.
- 他俯首认罪。
Anh ta cúi đầu nhận tội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.