Nghĩa tiếng Việt
cúi xuống
Âm Hán Việt
phủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 10 nét
俯 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 府 (Phủ, biểu âm); chữ hình thanh. Trong kim văn xưa dùng 勹 (người cúi) thay 亻, sau chuyển thành bộ nhân 亻. 府 cho âm 'fǔ', gợi ý người (亻) cúi xuống.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước các động từ khác để chỉ tư thế cúi đầu hoặc hướng từ trên xuống.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phủ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phủ": người (亻) như quan phủ (府) — khi đến phủ quan phải cúi đầu (俯首) kính lễ.
Gương Hán-Việt
phủ trong 'phủ thị', 'phủ ngưỡng'
Mở khoá kiến thức
Biết 俯 (phủ) mở khoá: 俯仰 (nhìn lên cúi xuống), 俯首 (cúi đầu), 俯视 (nhìn từ trên xuống).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, trong các minh văn đồng (bronze inscriptions), 俯 là chữ hình thanh: 府 cho âm (biểu âm), 勹 (người đang cúi gập người) cho nghĩa (biểu nghĩa). Về sau chữ viết hiện đại thay 勹 bằng 亻 (nhân). Nghĩa cốt lõi là cúi xuống, ở tư thế nhìn xuống.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他俯身捡起地上的钱包。
Anh ấy cúi người nhặt ví tiền trên đất.
- 站在山顶,可以俯视整个城市。
Đứng trên đỉnh núi, có thể nhìn xuống toàn bộ thành phố.
- 他俯首认罪。
Anh ta cúi đầu nhận tội.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.