Từ vựng tiếng Trung
fǔ*shǒu俯
首
Nghĩa tiếng Việt
cúi đầu
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
俯
Bộ: 亻 (người)
10 nét
首
Bộ: 首 (đầu)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '俯' có bộ '亻' (người) và phần âm là '府', thể hiện hành động cúi xuống của con người.
- Chữ '首' miêu tả phần đầu, quan trọng trong cơ thể người, thường được dùng để chỉ sự cúi đầu.
→ 俯首 có nghĩa là cúi đầu, thể hiện sự khiêm nhường hoặc phục tùng.
Từ ghép thông dụng
俯仰
cúi và ngẩng (đầu)
俯视
nhìn xuống
首领
thủ lĩnh