Nghĩa tiếng Việt
nhiều, đông; sinh, đẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
緐 là biến thể (variant) của 繁 (Phồn, nghĩa: nhiều, đông, phức tạp). Mang bộ 糸 gợi ý liên quan đến sợi tơ đan xen nhiều lớp — ẩn dụ cho sự phức tạp, đông đúc.
Hán-Việt: phồn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phồn": dị thể của 繁 (phồn thịnh) — bộ 糸 (tơ) đan chồng nhiều lớp = phức tạp, phồn thịnh.
Gương Hán-Việt
phồn trong "phồn thịnh" (đông đúc phát triển), "phồn hoa" (phồn hoa đô thị)
Mở khoá kiến thức
Biết 緐/繁 mở khoá: phồn thể (繁體 — chữ phồn thể), phồn thịnh, phồn hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 緐 chỉ đơn giản là biến thể của 繁 (fán/phồn: nhiều, đông, phức tạp). Không có phân tích cấu tạo riêng cho 緐. Xem 繁 để hiểu đầy đủ: 繁 = 敏 + 糸, nghĩa gốc liên quan đến sợi tơ đan chồng nhiều lớp, mở rộng sang nghĩa phức tạp, đông đúc. Chưa có nguồn học thuật riêng cho 緐.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 緐为繁之异体,表示众多繁盛。
緐 là dị thể của 繁, biểu thị đông đúc phồn thịnh.
- 緐荣昌盛,国泰民安,乃社稷之福。
緐thịnh hưng vượng, đất nước thái bình, là phúc của xã tắc.
- 緐与繁同,均从糸部。
緐 đồng với 繁, đều thuộc bộ 糸.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.