Từ vựng tiếng Trung
fán

Nghĩa tiếng Việt

nhiều, đông; sinh, đẻ

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

緐 là biến thể (variant) của 繁 (Phồn, nghĩa: nhiều, đông, phức tạp). Mang bộ 糸 gợi ý liên quan đến sợi tơ đan xen nhiều lớp — ẩn dụ cho sự phức tạp, đông đúc.

Hán-Việt: phồn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phồn": dị thể của 繁 (phồn thịnh) — bộ 糸 (tơ) đan chồng nhiều lớp = phức tạp, phồn thịnh.

Gương Hán-Việt

phồn trong "phồn thịnh" (đông đúc phát triển), "phồn hoa" (phồn hoa đô thị)

Mở khoá kiến thức

Biết 緐/繁 mở khoá: phồn thể (繁體 — chữ phồn thể), phồn thịnh, phồn hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 緐 chỉ đơn giản là biến thể của 繁 (fán/phồn: nhiều, đông, phức tạp). Không có phân tích cấu tạo riêng cho 緐. Xem 繁 để hiểu đầy đủ: 繁 = 敏 + 糸, nghĩa gốc liên quan đến sợi tơ đan chồng nhiều lớp, mở rộng sang nghĩa phức tạp, đông đúc. Chưa có nguồn học thuật riêng cho 緐.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 緐为繁之异体,表示众多繁盛。Fán wéi fán zhī yìtǐ, biǎoshì zhòngduō fánshèng. thanh 2

    緐 là dị thể của 繁, biểu thị đông đúc phồn thịnh.

  • 緐荣昌盛,国泰民安,乃社稷之福。Fán róng chāngshèng, guótài mínān, nǎi shèjì zhī fú. thanh 2

    緐thịnh hưng vượng, đất nước thái bình, là phúc của xã tắc.

  • 緐与繁同,均从糸部。Fán yǔ fán tóng, jūn cóng mì bù. thanh 2

    緐 đồng với 繁, đều thuộc bộ 糸.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 緐 chính là biến thể của 繁, cùng âm phồn và nghĩa đông/nhiều

  • cùng âm fán/phồn, 烦 là phiền não

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.