Từ vựng tiếng Trung
fèi

Nghĩa tiếng Việt

phí

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

費 là chữ hình thanh (psc): 弗 (phất, biểu âm) + 貝 (buối — tiền/vỏ sò, biểu nghĩa). Tiêu tiền (貝) theo cách phất tay bỏ đi — hình ảnh chi tiêu, phí tổn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phí": 貝 (tiền) + 弗 (phất đi) — 費 là tiêu tiền, chi phí; nhớ: tiền (貝) bị phất đi (弗) = phí tổn, chi tiêu.

Gương Hán-Việt

費 (phí) — tiếng Việt mượn: 'phí' trong 'học phí', 'chi phí', 'phí tổn', 'miễn phí'

Mở khoá kiến thức

Biết 費 mở khoá: 費用 (phí dụng — chi phí), 消費 (tiêu phí), 浪費 (lãng phí), 免費 (miễn phí), 學費 (học phí).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

費 bronze 1
Kim văn
費 seal 1
Tiểu triện
費 liushutong 1費 liushutong 2費 liushutong 3費 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary: 費 = 弗 (biểu âm) + 貝 (vỏ sò/tiền, biểu nghĩa), chữ hình thanh. 貝 là ký hiệu tiền tệ cổ (vỏ sò dùng làm tiền). 弗 cho âm fèi/phí. Kim văn, tiểu triện và lục thư thông đều có dạng chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 學費每學期需要繳納。Xuéfèi měi xuéqī xūyào jiǎonà. thanh 2

    Học phí cần đóng mỗi học kỳ.

  • 請勿浪費糧食。Qǐng wù làngfèi liángshí. thanh 3

    Vui lòng không lãng phí lương thực.

  • 這家餐廳提供免費飲料。Zhè jiā cāntīng tígōng miǎnfèi yǐnliào. thanh 4

    Nhà hàng này cung cấp đồ uống miễn phí.

  • 花費太多時間在手機上。Huāfèi tài duō shíjiān zài shǒujī shàng. thanh 1

    Tốn quá nhiều thời gian trên điện thoại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 费 là dạng giản thể của 費

  • đồng âm fèi, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.