Nghĩa tiếng Việt
nhờn, quen
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
狃 = 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó, thú) + 丑 (Sửu, biểu âm: móng vuốt); chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần 犬 gợi hành vi bản năng như thú vật, phần 丑 (móng vuốt thú) cho biết âm và gợi thói quen theo dấu chân cũ — con thú quen theo vết cũ.
Hán-Việt: nuu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nữu": Chó (犬) cứ theo dấu móng cũ (丑) — 狃 là thói quen nhờn, cứ lặp lại hành vi cũ như thú vật đi theo vết mòn.
Gương Hán-Việt
nữu trong quen nhờn, lờn mặt — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 狃 giúp đọc văn học cổ miêu tả thói quen xấu, lờn mặt, bám víu vào lề cũ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 狃 là chữ hình thanh kiêm hội ý: 犬 (chó, biểu nghĩa) + 丑 (móng vuốt thú, biểu âm và biểu ý) — gợi hình ảnh dấu chân thú vật. Nghĩa là quen thuộc, quen làm, cũng mang nghĩa tham muốn, bám víu vào thói cũ. Có hình tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 狃於習慣,難以改變。
Quen với thói cũ rồi, khó mà thay đổi.
- 不要狃於過去的失敗。
Đừng cứ bám víu vào thất bại quá khứ.
- 狃是形容習以為常的古字。
狃 là chữ cổ miêu tả thói quen thành lệ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.