Nghĩa tiếng Việt
lễ cầu mát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
傩 = 亻(bộ người, biểu nghĩa) + 難 (Nan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ người chỉ đây là nghi lễ do người thực hiện, còn 難 cho âm nuó.
Hán-Việt: noa
Mẹo nhớ
Hán-Việt không phổ biến: người (亻) múa nan giải (難 — nan) những điều khó khăn — lễ傩xua đuổi bệnh tật tai ương.
Gương Hán-Việt
noa trong 傩戏 (noa hí — hí kịch trừ tà), 傩舞 (noa vũ — điệu múa trừ tà)
Mở khoá kiến thức
Biết 傩 mở khoá từ văn hoá dân gian 傩戏, 傩舞, 傩面具 (mặt nạ傩).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 傩 là chữ hình thanh: bộ 亻 (nhân — người) biểu nghĩa, còn 難 (nan) biểu âm. Nghĩa là nghi lễ đuổi tà khí, cầu bình an — một loại nghi thức cổ đại Trung Quốc trong đó người mặc mặt nạ múa nhảy để xua đuổi dịch bệnh và tà ma.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 傩戏是中国古老的民间艺术。
Hí kịch傩是một nghệ thuật dân gian cổ xưa của Trung Quốc.
- 古代举行傩祭来驱除疫鬼。
Thời xưa tổ chức lễ tế傩để xua đuổi dịch quỷ.
- 傩面具造型独特,色彩鲜艳。
Mặt nạ傩có hình dạng độc đáo, màu sắc sặc sỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.