Từ vựng tiếng Trung
nuó

Nghĩa tiếng Việt

lễ cầu mát

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

傩 = 亻(bộ người, biểu nghĩa) + 難 (Nan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ người chỉ đây là nghi lễ do người thực hiện, còn 難 cho âm nuó.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: noa

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến: người (亻) múa nan giải (難 — nan) những điều khó khăn — lễ傩xua đuổi bệnh tật tai ương.

Gương Hán-Việt

noa trong 傩戏 (noa hí — hí kịch trừ tà), 傩舞 (noa vũ — điệu múa trừ tà)

Mở khoá kiến thức

Biết 傩 mở khoá từ văn hoá dân gian 傩戏, 傩舞, 傩面具 (mặt nạ傩).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 傩 là chữ hình thanh: bộ 亻 (nhân — người) biểu nghĩa, còn 難 (nan) biểu âm. Nghĩa là nghi lễ đuổi tà khí, cầu bình an — một loại nghi thức cổ đại Trung Quốc trong đó người mặc mặt nạ múa nhảy để xua đuổi dịch bệnh và tà ma.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 傩戏是中国古老的民间艺术。Nuóxì shì Zhōngguó gǔlǎo de mínjiān yìshù. thanh 2

    Hí kịch傩是một nghệ thuật dân gian cổ xưa của Trung Quốc.

  • 古代举行傩祭来驱除疫鬼。Gǔdài jǔxíng nuó jì lái qūchú yì guǐ. thanh 3

    Thời xưa tổ chức lễ tế傩để xua đuổi dịch quỷ.

  • 傩面具造型独特,色彩鲜艳。Nuó miànjù zàoxíng dútè, sècǎi xiānyàn. thanh 2

    Mặt nạ傩có hình dạng độc đáo, màu sắc sặc sỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm nuó, thường nhầm khi gõ pinyin

  • là phần biểu âm của 傩, giống hình

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.