Nghĩa tiếng Việt
cắn đứt; ăn mòn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
啮 là dạng giản thể của 齧. Bộ 口 (khẩu) gợi động tác miệng — cắn, gặm. Chữ gốc 齧 có bộ 齒 (xỉ: răng) rõ hơn về ý nghĩa. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý.
Hán-Việt: niết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "niết": ghi nhớ: dạng gốc 齧 có bộ 齒 (răng) — đây là hành động răng cắn vào, gặm nhấm (啮齿动物 = động vật gặm nhấm).
Gương Hán-Việt
啮齿动物 (niè chǐ dòng wù) — động vật gặm nhấm (chuột, sóc...).
Mở khoá kiến thức
Biết 啮 mở khoá 啮齿动物 (bộ gặm nhấm trong phân loại sinh học) và từ 啮合 (ăn khớp — kỹ thuật cơ khí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
啮 là dạng giản thể của 齧 (齒→啮 — đơn giản hoá bộ 齒 thành 口). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không phân tích chi tiết. 齧 nguyên nghĩa: cắn, gặm bằng răng — liên quan đến động vật gặm nhấm và sự ăn mòn. Glyph tiểu triện và lục thư thông tồn tại nhưng không có giải thích nguồn gốc trong Wiktionary. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 老鼠是常见的啮齿动物。
Chuột là loài động vật gặm nhấm phổ biến.
- 齿轮啮合是机械传动的基本原理。
Sự ăn khớp bánh răng là nguyên lý cơ bản của truyền động cơ học.
- 虫蚁啮食木料,导致房梁损坏。
Sâu kiến gặm gỗ khiến xà nhà bị hư hỏng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.