Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǎo*niè咬

Nghĩa tiếng Việt

Cắn xé, gặm nhấm

Âm Hán Việt

giảo niết, khiết

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

9 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ miêu tả hành động gặm nhấm của động vật hoặc nỗi đau gặm nhấm tâm can

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giảo niết, khiết

Từng chữ

  • 咬giảocắn vào xương
  • 啮niết, khiếtcắn đứt; ăn mòn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 老鼠咬啮着木头。Lǎoshǔ yǎo nièzhe mùtou. thanh 3
  • 痛苦咬啮着她的心。Tòngkǔ yǎo nièzhe tā de xīn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.