Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sợi bông; may (áo); hoa nhẹ như bông và bay được

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絮 = 如 (Như, biểu âm) + 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ/sợi); chữ hình thanh. Bộ 糸 chỉ chất liệu sợi bông tơ; 如 (như) cho âm xù. Nghĩa: sợi bông thô, bông nhồi áo; hoa nhẹ bay như bông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhứ": sợi tơ (糸) nhẹ như (如) bông bay — bông liễu trắng bay khắp như tơ, nói nhiều cũng như bông bay không dứt. Nhớ: 絮 = bông, hoa nhẹ bay; nói dai.

Gương Hán-Việt

Chữ 絮 đọc Hán-Việt là "nhứ", ít gặp đơn lẻ trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong 絮叨 (nhứ đao — nói dai dòng), 柳絮 (liễu nhứ — bông liễu).

Mở khoá kiến thức

Biết 絮 mở khoá: 柳絮 (bông liễu), 絮叨 (nói dai dòng), 棉絮 (bông nhồi áo), 絮絮叨叨 (nói mãi không thôi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh (psc): bộ 糸 (tơ/sợi) chỉ chất liệu sợi xơ bông; 如 (như) cho âm xù. Nghĩa gốc: bông vải thô dùng nhồi áo bông mùa đông. Mở rộng sang hoa nhẹ bay (柳絮 — bông liễu), và nói dai dòng (絮叨). Chữ tạo từ thời Hán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天柳絮飞满天。chūntiān liǔxù fēi mǎn tiān. thanh 1

    Mùa xuân bông liễu bay đầy trời.

  • 他絮絮叨叨地说了很久。tā xùxù dāodao de shuō le hěn jiǔ. thanh 1

    Anh ấy nói dai dòng rất lâu.

  • 棉絮可以用来填充被子。miánxù kěyǐ yòng lái tiánchōng bèizi. thanh 2

    Bông nhồi có thể dùng để độn chăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần biểu âm của 絮, cùng đọc như/rú

  • đồng âm xù, nghĩa tiếp tục, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.